french person
Định nghĩa
Danh từ: Người Pháp, chỉ một người có quốc tịch Pháp hoặc có nguồn gốc từ nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Người Pháp ở đằng kia là giáo sư của tôi.)
- (Nhiều người Pháp sống ở khu phố này.)
- (Cô ấy là một người Pháp yêu thích ẩm thực Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a typical French person": một người Pháp điển hình.
- A typical French person often enjoys a baguette and cheese. (Một người Pháp điển hình thường thích bánh mì que và phô mai.)
"the average French person": người Pháp trung bình.
- The average French person drinks wine occasionally. (Người Pháp trung bình thỉnh thoảng uống rượu vang.)
Biến thể và từ gần giống
- French (adj): thuộc về nước Pháp.
- French culture is rich and diverse. (Văn hóa Pháp rất phong phú và đa dạng.)
- Frenchwoman (n): phụ nữ Pháp.
- She is a proud Frenchwoman. (Cô ấy là một phụ nữ Pháp tự hào.)
- Frenchman (n): đàn ông Pháp.
- He is a Frenchman from Paris. (Anh ấy là một người đàn ông Pháp đến từ Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Citizen of France: công dân Pháp.
- Native of France: người bản xứ Pháp.
- Person of French descent: người gốc Pháp.
Các cụm từ liên quan
- "to act like a French person": hành xử như một người Pháp.
- He learned to act like a French person after living there for years. (Anh ấy đã học cách hành xử như một người Pháp sau khi sống ở đó nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- "French person's kiss": nụ hôn kiểu Pháp (hôn môi với lưỡi).
- A French person's kiss is often seen as romantic. (Nụ hôn kiểu Pháp thường được xem là lãng mạn.)